字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蔻

蔻

Pinyin

kòu

Bộ thủ

艹

Số nét

14画

Cấu trúc

⿱艹寇

Thứ tự nét

Nghĩa

蔻 kou 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 14 蔻

kòu

〈名〉

(形声。本义豆蔻植物名。比喻处女。因称女子十三四岁为豆蔻年华。”) 小豆蔻 [cardamon]。东印度一种草本植物的芳香蒴果,用作调味品和用作芳香剂和健胃剂

蔻

kòu ㄎㄡ╝

〔豆~〕见豆”。

〔~~〕即可可”。

〔~丹〕染指甲的油。

郑码ewix,u853b,gbkdea2

笔画数14,部首艹,笔顺编号12244511352154

Từ liên quan

草豆蔻红豆蔻肉莣蔻莣蔻

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蔲漚叩扣冦宼寇筘釦

English

nutmeg, cardamom