字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蘼

蘼

Pinyin

mí

Bộ thủ

艹

Số nét

22画

Cấu trúc

⿱艹靡

Thứ tự nét

Nghĩa

蘼 mi 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 22 蘼

mí

蘼芜

míwú

[confervoide] 绿丝藻类

蘼

mí ㄇㄧˊ

〔~芜〕古书上指芎??的苗。

郑码etfk,u863c,gbkdec2

笔画数22,部首艹,笔顺编号1224131234123421112111

Từ liên quan

蘼芜蘠蘼荼蘼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
閟羇冞弥祢迷猕蒾詸醚縻麊

English

millet