字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
衊
衊
Pinyin
miè
Bộ thủ
血
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰血蔑
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“衊”有关的包含有“衊”字的成语 查找以“衊”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
血
衄
衅
衆
Chữ đồng âm
Xem tất cả
搣
蔑
鴓
幭
懱
篾
蠛
鑖
鱴
灭
薸
滅
English
to smear, to slander; to defile