字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
衛
衛
Pinyin
wèi
Bộ thủ
行
Số nét
15画
Cấu trúc
⿻行韋
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
衛溪
螳衛
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
衕
行
衝
衍
衖
衔
街
衚
衙
術
衡
衢
Chữ đồng âm
Xem tất cả
錷
靏
躾
蟝
蝪
鏰
辝
鮧
璵
羨
卫
未
English
to guard, to protect, to defend