字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán衛

衛

Pinyin

wèi

Bộ thủ

行

Số nét

15画

Cấu trúc

⿻行韋

Thứ tự nét

Nghĩa

Từ liên quan

衛溪螳衛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衕行衝衍衖衔街衚衙術衡衢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
錷靏躾蟝蝪鏰辝鮧璵羨卫未

English

to guard, to protect, to defend