字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán衩

衩

Pinyin

chǎ / chà

Bộ thủ

衤

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰衤叉

Thứ tự nét

Nghĩa

衩 cha 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 08 衩1

chǎ

--裤衩”(kùchǎ)短裤

另见chà

衩1

chà ㄔㄚ╝

衣服旁边开口的地方~口。开~。

郑码wtxs,u8869,gbkf1c3

笔画数8,部首衤,笔顺编号45234544

Từ liên quan

夹衩衩袒衩衣裙衩

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衬衫袄衿袂衲衽衹被裝

English

shorts, panties; a slit in a robe