字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán袼

袼

Pinyin

ɡē

Bộ thủ

衤

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰衤各

Thứ tự nét

Nghĩa

袼 ge 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 11 袼

gē

(1)

衣袖靠腋下的部分,俗谓挂肩 [sleeve armpit part]

袼,袖也。--《广雅》

繄袼,次衣也。

(2)

又如袼褙

袼褙

gēbei

[pieces of old cloth or rags pasted together to make cloth shoes] 用纸或碎布裱糊成的厚片,多用来做纸盒、布鞋等

袼

gē ㄍㄜˉ

袖子的腋缝处,俗称挂肩”。

〔~褙〕用纸或布裱糊成的厚片,多用来做纸盒、布鞋等。亦作隔褙”(褙”均读轻声)〕

郑码wtrj,u88bc,gbkf1cb

笔画数11,部首衤,笔顺编号45234354251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴚鎶戈圪犵戓疙牱哥鸽割彁

English

gusset, cloth fitting-sleeve