字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán裥

裥

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

衤

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰衤间

Thứ tự nét

Nghĩa

裥 jian 部首 衤 部首笔画 05 总笔画 12 裥

(1)

襪

jiǎn

(2)

衣裙上的褶子 [pleats]。如打襪

(3)

衣斜縫 [olique seam]

裥

(襪)

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

衣服上的褶子打~。

郑码wttk,u88e5,gbkf1d0

笔画数12,部首衤,笔顺编号452344252511

Từ liên quan

打裥百裥裙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衤补衩衬衫袄衿袂衲衽衹被

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒謇蹇礆

English

pleats, folds