字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán褰

褰

Pinyin

qiān

Bộ thủ

衣

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱宀⿱?衣

Thứ tự nét

Nghĩa

褰 qian 部首 衣 部首笔画 06 总笔画 16 褰

qiān

〈名〉

(形声。从衣,寒省声。本义套裤) 同本义 [leggings]

褰,绔也。--《说文》

征褰与襦。--《左传·昭公二十五年》

振养矜寡,衣之褰襦。--王安石《潭州新学并序》

褰

qiān

〈动〉

(1)

撩起[衣服等] [lift up]

褰,褰衣。--《广韵》

暑无褰裳。--《礼记·曲礼上》

与其有事,则褰裳濡足,冠挂不顾。--《后汉书·崔髎传》

子惠思我,褰裳涉溱。--《诗·郑风·褰裳》

揽辔褰帷。--清·周容《芋老人传》

(2)

又如褰裳避之(提衣躲避,比喻不愿接近某些人或事,远避之);褰衣(提起衣服,揭起衣裳);褰裳(提起衣裳)

(3)

散开 [spread out]

自非烟褰雨霁,不辨此远山矣。--《水经注》

褰

qiān ㄑㄧㄢˉ

(1)

揭起子惠思我,~裳涉溱”。

(2)

古代称套裤。

郑码wdsr,u8930,gbke5bd

笔画数16,部首衣,笔顺编号4451122134413534

Từ liên quan

鼻褰褰鼻蛇褰举褰褰褰褰褰帏褰帷褰帷露冕

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
衣表衮袅衾衰袁衷袋袈袤袭

Chữ đồng âm

Xem tất cả
奷坲攐杄沠魊孅杴藖攓攑櫏

English

4undergarment; to pick up one's skirt