字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán謇

謇

Pinyin

jiǎn

Bộ thủ

言

Số nét

17画

Cấu trúc

⿳宀?言

Thứ tự nét

Nghĩa

謇 jian 部首 言 部首笔画 07 总笔画 17 謇

jiǎn

(1)

(形声。从言,寒省声。本义口吃) 同本义 [stutter;stammer]

言不通利谓之謇吃。--《通俗文》

因謇而徐言。--李延寿《北史·李谐传》

(2)

又如謇吃(言语不流利)

謇

jiǎn

(1)

直言不讳,正直 [outspoken]

外似謇正,内实谄谀。--《北史·徐纥传》

(2)

又如謇正(严肃正直);謇直(刚正耿直);謇謇(忠贞直言的样子;正直的言谈)

謇

jiǎn ㄐㄧㄢˇ

(1)

口吃,言辞不顺利~吃。

(2)

正直~谔(正直敢言)。~~(a.正直之言;b.忠诚正直)。

郑码wdos,u8b07,gbke5c0

笔画数17,部首言,笔顺编号44511221344111251

Từ liên quan

诡謇衎謇謇傲謇博謇憆謇吃謇谔謇鄂謇愕謇犯謇缓謇謇謇謇謇谏謇烈謇讷謇切謇然謇涩謇正

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
謚誹言評詔譴託譽訇譫誼謅

Chữ đồng âm

Xem tất cả
塧鬰涀偂襺鹼鹸瀽蠒蹇礆謭

English

to stutter; to speak boldly