字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán趑

趑

Pinyin

zī

Bộ thủ

走

Số nét

13画

Cấu trúc

⿺走次

Thứ tự nét

Nghĩa

趑 zi 部首 走 部首笔画 07 总笔画 13 趑

zī

趑趄

zīqiè

(1)

[walk with difficulty]∶行走困难

(2)

[hesitate to advance]∶亦作趑且”、趦趄。想前进又不敢前进。形容疑惧不决,犹豫观望;趑趑(欲进又退、小心翼翼的样子)

一人荷锄,万夫趑趄。--张载《剑阁铭》

(3)

[carefully flatter]∶小心趋奉

彼则趑趄于卿士之门,我则婆娑于圣贤之域。--皇浦湜《谕业》

(4)

[harass]∶骚扰

陈顼因循伪业,自擅金陵,屡遣丑徒,趑趄江北。--《隋书》

趑

zī ㄗˉ

〔~趄(jū)〕a.行走困难;b.想前进又不敢前进,如~~不前”。

郑码botr,u8d91,gbkf4f4

笔画数13,部首走,笔顺编号1212134413534

Từ liên quan

趑趄趑趄嗫嚅趑雎趑且趑趣趑趑趑趑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
走赴赳赵赶起赸趦超趁趄趋

Chữ đồng âm

Xem tất cả
頿鎠鄑薴閏鶅鰦禌锱鈭龇鼒

English

to falter; to be unable to move