字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán踱

踱

Pinyin

duó

Bộ thủ

足

Số nét

16画

Cấu trúc

⿰足度

Thứ tự nét

Nghĩa

踱 duo 部首 足 部首笔画 07 总笔画 16 踱

duó

(1)

慢步行走 [pace;shroll]

鲁智深离了僧房,信步踱出山门外。--《水浒全传》

(2)

又如踱来踱去;踱方步;踱走(踱步,走慢步,慢步走)

(3)

[方]∶痴呆;呆笨 [stupid]。如踱头踱脑(犹言傻头傻脑)

踱步

duóbù

(1)

[pace]∶一步步走

沉思的人可来回踱步的石台

(2)

[walk]∶步行走过

在房子里踱步几乎一小时

踱

duó ㄉㄨㄛˊ

慢慢地走~方步。~来~去。

郑码jiex,u8e31,gbkf5e2

笔画数16,部首足,笔顺编号2512121413122154

Từ liên quan

踱拉踱走蹀踱东闯西踱蹑踱踠踱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
刟夺铎敚鈬敪奪

English

to pace, to stroll, to walk slowly