字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán踳

踳

Pinyin

niè

Bộ thủ

Số nét

10画

Nghĩa

踳 chuan 部首 足 部首笔画 07 总笔画 16 踳

chuǎn

同舛”。乖背;错乱 [run counter]。如踳落(舛误杂乱);踳驳(错误杂乱);踳乱(乖错杂乱)

踳

chuǎn ㄔㄨㄢˇ

古同舛”,乖违;相背趋行~驰不归善者,不为君子。”

郑码jico,u8e33,gbkdb77

笔画数16,部首足,笔顺编号2512121111342511

Từ liên quan

踳驳踳驰踳讹踳落踳昧踳缪踳逆踳误踳杂

Chữ đồng âm

Xem tất cả
巐巕舮錼帇圼苶枿陧涅聂臬