字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蹚
蹚
Pinyin
tāng
Bộ thủ
足
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰足堂
Thứ tự nét
Nghĩa
引申为探路。
Từ liên quan
蹚家
蹚水
蹚
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
踥
足
踘
跆
趴
趵
踶
趸
趿
蹧
趻
趺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
䠀
湯
English
to trample, to wade; muddy, wet