字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蹺
蹺
Pinyin
qiāo
Bộ thủ
足
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰足堯
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
踥
足
踘
跆
趴
趵
踶
趸
趿
蹧
趻
趺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鏳
郻
趬
幧
橇
缲
悄
硗
跷
鄡
鄥
敲
English
to stand on tiptoe; stilts