字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
辒
辒
Pinyin
wēn
Bộ thủ
车
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰车昷
Thứ tự nét
Nghĩa
(形声。从车,昷声。本义:卧车) 古代的一种可以卧息的车。
Từ liên quan
辪辒
辒车
辒凉
辒凉车
辒辌
辒辌车
辒辂
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
车
轧
轨
辌
轫
轩
轭
轰
轮
软
转
轱
Chữ đồng âm
Xem tất cả
豱
塭
榵
榲
瘟
鳁
鎾
饂
温
殟
瑥
褞
English
hearse