字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán辒

辒

Pinyin

wēn

Bộ thủ

车

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰车昷

Thứ tự nét

Nghĩa

(形声。从车,昷声。本义:卧车) 古代的一种可以卧息的车。

Từ liên quan

辪辒辒车辒凉辒凉车辒辌辒辌车辒辂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
车轧轨辌轫轩轭轰轮软转轱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
豱塭榵榲瘟鳁鎾饂温殟瑥褞

English

hearse