字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán迨

迨

Pinyin

dài

Bộ thủ

辶

Số nét

8画

Cấu trúc

⿺辶台

Thứ tự nét

Nghĩa

迨 dai 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 08 迨

dài

(1)

(形声。从辵(chuò),台声。本义及,到)

(2)

同本义 [until]

迨至菡萏成花。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》

(3)

又如迨及(达到)

(4)

等到 [by the time]

迨诸父异爨。--明·归有光《项脊轩志》

(5)

又如迨至(及至,等到);迨闻(等到听说);迨后(等到)

(6)

趁;乘 [while]

请迨其未毕隐(阵)而击之。--《公羊传·僖公二十二年》

(7)

又如迨吉(男婚女嫁皆合时宜)

迨

dài ㄉㄞ╝

(1)

等到,达到卒~于祸”。

(2)

趁~吉(男女嫁娶及时)。请~其未毕陈而击之”(趁着他们没有完全摆好阵势时攻击他们)。

郑码wzj,u8fe8,gbke5ca

笔画数8,部首辶,笔顺编号54251454

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
縟靜代轪侢岱帒甙绐带怠柋

English

while, until; to seize, to arrest