字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán迮

迮

Pinyin

zé

Bộ thủ

辶

Số nét

8画

Cấu trúc

⿺辶乍

Thứ tự nét

Nghĩa

迮 ze 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 08 迮

zé

(1)

迫;逼迫 [coerce]

迮,迫也。从辵,乍声。--《说文》

邻舍比里,共相压迮。--《后汉书·陈忠传》

(2)

压;榨 [press]

迮取汁,如饴饧。--《齐民要术》

迮

zé

(1)

通窄”。狭窄 [narrow]

山道迮狭,前后不得相救。--《三国志·张飞传》

(2)

仓促 [urgent]

今若是迮而与季子国,季子犹不受也。--《公羊传·襄公二十九年》

(3)

姓

迮

zé ㄗㄜˊ

(1)

逼迫。

(2)

仓猝~~。

(3)

狭窄山道~狭。

(4)

姓。

郑码wmid,u8fee,gbke5c5

笔画数8,部首辶,笔顺编号31211454

Từ liên quan

蹴迮惊迮驱迮排迮迫迮狭迮压迮镇迮迮隘迮径迮狭迮陿迮小迮迮迮迮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
沢蔶歵伬则泎泽啧帻舴溭謮

English

to press; hasty; cramped