字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán逑

逑

Pinyin

qiú

Bộ thủ

辶

Số nét

10画

Cấu trúc

⿺辶求

Thứ tự nét

Nghĩa

逑 qiu 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 10 逑

qiú

〈动〉

(1)

(形声。从辵(chuò),求声。本义聚合)

(2)

同本义 [gather]

逑,敛聚也。--《说文》

惠此中国,以为民逑。--《诗·大雅·民劳》

(3)

匹配 [match]

有虞信莫京兮,余可以以为逑。--明·方孝儒《静学斋赋》

逑

qiú

〈名〉

(1)

配偶 [life companion]

窈窕淑女,君子好逑。--《诗·周南·关雎》

(2)

如逑匹(配偶);逑耦(匹偶,搭档)

(3)

相匹敌的人 [match;opponent]。如逑好(夫妻之间的情谊,情意)

逑

qiú ㄑㄧㄡˊ

(1)

配偶窈窕淑女,君子好~”。

(2)

聚合。

郑码wdvs,u9011,gbke5cf

笔画数10,部首辶,笔顺编号1241344454

Từ liên quan

好逑君子好逑逑好逑耦逑匹逑取

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莍鈛鋗胒唒県叴囚扏犰訅酋

English

to unite, to collect; pair, match