字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
逕
逕
Pinyin
jìnɡ
Bộ thủ
辶
Số nét
10画
Cấu trúc
⿺辶巠
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“逕”有关的包含有“逕”字的成语 查找以“逕”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
边
辽
达
过
迈
迄
迁
迅
迂
迟
返
还
Chữ đồng âm
Xem tất cả
妌
浄
胫
痉
竞
婙
婧
梷
竟
敬
傹
靖
English
way, path; straight, direct; to approach