字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán遄

遄

Pinyin

chuán

Bộ thủ

辶

Số nét

12画

Cấu trúc

⿺辶耑

Thứ tự nét

Nghĩa

遄 chuan 部首 辶 部首笔画 03 总笔画 12 遄

chuán

〈形〉

(1)

(形声。从辵,聑(duān)声。本义快,疾速) 同本义 [quickly]

遄,速也。--《尔雅》

已事遄往。--《易·损卦》

胡不遄死?--《诗·鄘风·相鼠》

乱庶遄沮。--《左传·宣公十七年》

(2)

又如遄归(速归);遄飞(迅急飞扬);遄急(急速)

遄

chuán ㄔㄨㄢˊ

(1)

往来频繁。

(2)

快,迅速~往。~返。~飞。~疾。~归。

郑码wlgl,u9044,gbke5d7

笔画数12,部首辶,笔顺编号252132522454

Từ liên quan

逸兴遄飞

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
边辽达过迈迄迁迅迂迟返还

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歯船椽暷輲舡傳

English

to hurry; to go to and fro