字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
遲
遲
Pinyin
chí
Bộ thủ
辶
Số nét
15画
Cấu trúc
⿺辶犀
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
边
辽
达
过
迈
迄
迁
迅
迂
迟
返
还
Chữ đồng âm
Xem tất cả
踟
篪
謘
弛
池
驰
迟
茌
持
墀
遷
賞
English
tardy, slow, late; to delay