字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
靦
靦
Pinyin
uu
Bộ thủ
面
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰面見
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“靦”有关的包含有“靦”字的成语 查找以“靦”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
面
靥
Chữ đồng âm
Xem tất cả
焗
鍂
蚦
鐢
曢
積
毮
English
modest, bashful