字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
韆
韆
Pinyin
kuò
Bộ thủ
革
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰革遷
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“韆”有关的包含有“韆”字的成语 查找以“韆”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
革
靶
靳
靴
靼
鞅
鞍
鞑
鞒
鞋
鞏
鞔
Chữ đồng âm
Xem tất cả
靐
韙
扩
拡
括
蛞
阔
廓
韕
懖
顂
魎
English
thousand, many, numerous; swing, seesaw