字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
頃
頃
Pinyin
qǐng
Bộ thủ
頁
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰匕頁
Thứ tự nét
Nghĩa
市制地积单位。100亩为1顷,1顷合6.6667公顷。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
頁
顗
頻
頂
頹
須
項
順
頓
頊
頌
頏
Chữ đồng âm
Xem tất cả
請
English
a moment; a unit of area equal to 100 mu