字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
飢 - jī | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
飢
飢
Pinyin
jī
Bộ thủ
飠
Số nét
10画
Cấu trúc
⿰飠几
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
餬
飠
饃
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飯
飲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
剒
鍅
韟
鸻
耭
垍
嗘
畸
跻
僟
銈
樭
English
hungry, starving; hunger, famine