字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
饅
饅
Pinyin
mán
Bộ thủ
飠
Số nét
19画
Cấu trúc
⿰飠曼
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
饼饅
红绫饼饅
红绫饅
饅饼
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
餬
飠
饃
飢
餾
飧
飨
飩
飪
飫
飭
飯
Chữ đồng âm
Xem tất cả
僰
姏
蛮
慲
馒
樠
瞒
鞔
鳗
鬽
鬾
謾
English
steamed buns; steamed dumplings