字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán馊

馊

Pinyin

sōu

Bộ thủ

饣

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰饣叟

Thứ tự nét

Nghĩa

馊 sou 部首 饣 部首笔画 03 总笔画 12 馊

sour; spoiled;

馊

(1)

餿

sōu

(2)

(形声。从食,叟声。本义饭食经久变味)

(3)

同本义 [(of food)spoiled;sour]。如馊臭(气味酸臭);馊饭(变质发臭味的饭)

(4)

坏,不高明 [rotten]。如馊主意(不高明的办法);馊酸(迂腐)

馊点子

sōudiǎnzi

[rotten idea] 不高明的办法

馊

(餿)

sōu ㄙㄡˉ

食物因变质而发出酸臭味~饭。~味。

郑码oxnx,u998a,gbke2c8

笔画数12,部首饣,笔顺编号355321511254

Từ liên quan

馊臭馊点子馊饭馊酸馊主意

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
饥饧饬饭饪饨饩饮饫饱饯饰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廲叜嗖廀搜溲飕锼艘螋醙凁

English

spoiled, rotten; stale, rancid