字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骅

骅

Pinyin

huá

Bộ thủ

马

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰马华

Thứ tự nét

Nghĩa

骅 hua 部首 马 部首笔画 03 总笔画 09 骅

(1)

驊

huá

(2)

骏马名 [name of a legendary fine horse]

骅,骅骝,骏马。--《玉篇》

骅骝开道路,鹰隼出风尘。--杜甫《奉简高三十五使君》

骅

(驊)

huá ㄏㄨㄚˊ

〔~骝〕骏马名。亦作华骝”。

郑码xnre,u9a85,gbke6e8

笔画数9,部首马,笔顺编号551323512

Từ liên quan

骝骅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
马驭驰驮驯驳驴驱骀驸驾驹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
璴铧滑猾撶螖鷨華驊

English

an excellent horse