字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骟

骟

Pinyin

shàn

Bộ thủ

马

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰马扇

Thứ tự nét

Nghĩa

骟 shan 部首 马 部首笔画 03 总笔画 13 骟

(1)

騸

shàn

(2)

去势[castrate]

(3)

割去马的睾丸。如骟马(去过势的马)

(4)

割去其他动物的睾丸。如骟割(阉割);骟猫(去过势的的猫);骟匠(从事骟割工作的工匠)

骟

(騸)

shàn ㄕㄢ╝

割去牲畜的睾丸或卵巢~马。~猪。

郑码xwyy,u9a9f,gbke6f3

笔画数13,部首马,笔顺编号5514513541541

Từ liên quan

骟割骟匠骟马骟猫

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
马驭驰驮驯驳驴驱骀驸驾驹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歚讪汕疝赸善椫鄯墡缮嬗擅

English

to castrate, to geld