字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骣

骣

Pinyin

chǎn

Bộ thủ

马

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰马孱

Thứ tự nét

Nghĩa

(驏)。

骑马不加鞍辔:~骑。

Từ liên quan

骣马骣牛骣骑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
马驭驰驮驯驳驴驱骀驸驾驹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
昪铲阐蒇剷嵼产閳簅冁浐谄

English

wild horse, mustang; wild, free