字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骱

骱

Pinyin

jiè

Bộ thủ

骨

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰骨介

Thứ tự nét

Nghĩa

骱 jie 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 13 骱

jiè

(1)

[方]∶骨节与骨节衔接的地方[joint (of bones)]

而肩髀不能举,则骱已脱矣。--明·沈德符《万历野获编》

(2)

又如脱骱

骱

jiè ㄐㄧㄝ╝

方言,骨节间相衔。

郑码lwon,u9ab1,gbkf7ba

笔画数13,部首骨,笔顺编号2554525113432

Từ liên quan

脱骱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骰骶骷骯骼骸骺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
硋巓戒屆届介岕庎界疥衸诫

English

skeletal joint