字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán骳

骳

Pinyin

tuō

Bộ thủ

Số nét

11画

Nghĩa

骳 bei 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 14 骳

bèi

骪髙(wěibèi)。胫曲。引申为屈曲。也单用作簖边 [bend]

其文骪骳,曲随其事,皆得其意。--《汉书》

骳1

bèi ㄅㄟ╝

〔??~〕见??”。

郑码lwxi,u9ab3,gbkf363

笔画数14,部首骨,笔顺编号25545251153254

骳2

mó ㄇㄛˊ

古同膜”。

郑码lwxi,u9ab3,gbkf363

笔画数14,部首骨,笔顺编号25545251153254

Từ liên quan

骳驼骳駞骫骳委骳

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莌乇讬托汑饦侂咃拖袥託脱