字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán髑

髑

Pinyin

dú

Bộ thủ

骨

Số nét

22画

Cấu trúc

⿰骨蜀

Thứ tự nét

Nghĩa

髑 du 部首 骨 部首笔画 09 总笔画 22 髑

dú

头骨 [skull of a dead person]。一般指死人的头骨。如髑儿(头颅;骨头)

髑髅

dúlóu

(1)

[dead man's skull;skull of a dead person] 死人的头盖骨

莊子之楚,见髑髅。--《庄子·至乐》

(2)

通常用作危险警告;骷髅

髑

dū ㄉㄨˉ

〔~髅〕死人的头骨,骷髅。

郑码lwri,u9ad1,gbkf7c7

笔画数22,部首骨,笔顺编号2554525112522135251214

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
骨髒髕體髖骱骰骶骷骯骼骸

Chữ đồng âm

Xem tất cả
嬻殰瓄皾毒涜椟牍犊韣鑟黩

English

skull