字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鮨 - yì | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
鮨
鮨
Pinyin
yì
Bộ thủ
魚
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰魚旨
Thứ tự nét
Nghĩa
鮨鱼 。体侧扁,红色或褐色,有斑纹,口大,牙细而尖。大部分种类生活在海洋中。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鰓
鱥
鱠
魠
魚
鮭
魝
鱻
魬
䰾
魯
魷
Chữ đồng âm
Xem tất cả
駅
耴
皕
痬
竩
檍
穓
瞖
坕
玴
歝
爅
English
sushi; seasoned rice mixed with fish