字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鱚

鱚

Pinyin

xī

Bộ thủ

魚

Số nét

23画

Nghĩa

鱚 xi 部首 魚 部首笔画 08 总笔画 23 鱚

xǐ

鰓鱼,也叫沙钻鱼 [sand borer]。几种鱚属鱼的泛称,体长六寸到七寸,圆筒形,银灰色,嘴尖,眼大。生活在近海沙底

鱚

xǐ ㄒㄧˇ

〔~鱼〕体呈圆筒形,长约十余厘米,银灰色,眼大,口小,吻长而尖,背鳍有硬刺。栖息在近海沙底。

郑码rbuj,u9c5a,gbkf75e

笔画数23,部首魚,笔顺编号35251214444121251431251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鰓鱥鱠魠魚鮭魝鱻魬䰾魯魷

Chữ đồng âm

Xem tất cả
緆瞦衟卥噏鄎莃詃琻巇豯蝒