字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
鴇
鴇
Pinyin
bǎo
Bộ thủ
鳥
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰⿱匕十鳥
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
鷿
鷈
鴕
鵪
鴈
鴆
鵬
鳥
鴛
鷓
鴔
鳧
Chữ đồng âm
Xem tất cả
宀
賲
寶
宝
饱
保
鸨
珤
堢
媬
葆
寚
English
bustard; procuress; Otis species (various)