字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鹋

鹋

Pinyin

miáo

Bộ thủ

鸟

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰苗鸟

Thứ tự nét

Nghĩa

鹋 miao 部首 鸟 部首笔画 05 总笔画 13 鹋

鶓

miáo

鹋鹩莺

miáoliáoyīng

[stipiture] 鹋鹩莺属(stipiturus)的一种鸟

鹋

(鶓)

miáo ㄇㄧㄠˊ

〔鸸~〕见鸸”。

郑码ekrz,u9e4b,gbkf0c5

笔画数13,部首鸟,笔顺编号1222512135451

Từ liên quan

鸸鹋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹒鹴鸟鸡鸠鹮鹍鸣鸢鸨鹙鸥

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苗描瞄嫹鱙鶓

English

emu