字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán麃

麃

Pinyin

biāo / páo

Bộ thủ

鹿

Số nét

15画

Cấu trúc

⿱鹿灬

Thứ tự nét

Nghĩa

麃 biao 部首 鹿 部首笔画 11 总笔画 15 麃1

biāo

假借为穮。耕耘 [till]

厌厌其苗,绵绵麃其。--《诗·周颂·载芟》

另见 páo

麃2

páo

〈名〉

(1)

同麅”。古书上指一种像獐的独角兽 [small spotted deer;roe]

大麃,牛尾一角。--《尔雅》

(2)

禾穗芒 [bard;spike]

厌厌其苗,緜緜其麃。--《诗·周颂·载芟》

麃1

páo ㄆㄠˊ

古同狍”豺狼逐野~。”

郑码txuo,u9e83,gbkfb81

笔画数15,部首鹿,笔顺编号413522115354444

麃2

biāo ㄅㄧㄠˉ

(1)

古通穮”,除草厌厌其苗,绵绵其~。”

(2)

草莓。

(3)

姓。

〔~~〕勇武的样子。

郑码txuo,u9e83,gbkfb81

笔画数15,部首鹿,笔顺编号413522115354444

Từ liên quan

麃麃麃麃麃鹿麃摇麃邑

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鹿麂廌麇麈麋麓麒麗麝麟

English

to plow, to till