字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán齼

齼

Pinyin

chǔ

Bộ thủ

齲

Số nét

28画

Nghĩa

齼 chu 部首 齲 部首笔画 12 总笔画 28 齼

chǔ

〈动〉

(1)

牙齿酸痛 [toothache]

莫向君家樊素口,瓠犀微齼远山颦。--曾几《曾宏父分饷洞庭柑诗》

(2)

畏怯 [fear]

齼字《玉篇》不载。齿怯也。音楚去声。今京师语谓怯皆曰齼,不独齿怯也。--杨慎

齼

chǔ ㄔㄨˇ

牙齿接触酸味时的感觉瓠犀微~远山颦。”

郑码ioxi,u9f7c,gbkfd83

笔画数28,部首齲,笔顺编号2121343413434521234123452134

Chữ đồng âm

Xem tất cả
齭杵础椘储楮禇楚濋儲処礎