字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
糹部
部首「糹」的汉字
共 132 个汉字,按笔画数排序
緻
zhì
糹部
|
16画
④。
縉
jìn
糹部
|
16画
縊
yì
糹部
|
16画
縕
yūn
糹部
|
16画
縛
fù
糹部
|
16画
縫
fèng
糹部
|
16画
縩
cài
糹部
|
17画
縩----古代的一种丝。 縩cài 1.衣缝。 2.见"縩綷"。
縱
zòng
糹部
|
17画
縵
màn
糹部
|
17画
縷
lǚ
糹部
|
17画
縹
piāo
糹部
|
17画
總
zǒng
糹部
|
17画
績
jī
糹部
|
17画
繃
běng
糹部
|
17画
繆
móu
糹部
|
17画
繒
zēng
糹部
|
18画
織
zhī
糹部
|
18画
繕
shàn
糹部
|
18画
繚
liáo
糹部
|
18画
繞
rào
糹部
|
18画
䜌
luán
糹部
|
19画
繡
xiù
糹部
|
19画
繩
shéng
糹部
|
19画
繪
huì
糹部
|
19画
1
2
3
4
5
6