字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
繞
繞
Pinyin
rào
Bộ thủ
糹
Số nét
18画
Cấu trúc
⿰糹堯
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
环繞
护繞
窜繞
辽繞
龙蟠虎繞
繞梁
繞梁声
繞弯
繞围
繞萦
围繞
三繞鹊
违繞
余响繞梁
潆繞
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紈
纓
紋
紂
綽
縭
糹
糾
絘
絡
紃
約
Chữ đồng âm
Xem tất cả
绕
English
to entwine, to wind around; to orbit, to revolve