字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
釒部
部首「釒」的汉字
共 141 个汉字,按笔画数排序
銹
xiù
釒部
|
15画
銼
cuò
釒部
|
15画
鋃
láng
釒部
|
15画
鋅
xīn
釒部
|
15画
鋇
bèi
釒部
|
15画
鋒
fēng
釒部
|
15画
鋤
chú
釒部
|
15画
鋥
zèng
釒部
|
15画
鋦
jū
釒部
|
15画
鋪
pù
釒部
|
15画
鋯
gào
釒部
|
15画
鋰
lǐ
釒部
|
15画
錒
ā
釒部
|
15画
鋹
chǎnɡ
釒部
|
16画
鋹 锐利 鋹,利也。--《玉篇》 鋹chǎng 1.利;锐势。
鋸
jù
釒部
|
16画
鋼
gāng
釒部
|
16画
錄
lù
釒部
|
16画
錐
zhuī
釒部
|
16画
錕
kūn
釒部
|
16画
錘
chuí
釒部
|
16画
錙
zī
釒部
|
16画
錚
zhēng
釒部
|
16画
錠
dìng
釒部
|
16画
錢
qián
釒部
|
16画
1
2
3
4
5
6