字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
釒部
部首「釒」的汉字
共 141 个汉字,按笔画数排序
鉗
qián
釒部
|
13画
鉚
mǎo
釒部
|
13画
鉞
yuè
釒部
|
13画
鉤
gōu
釒部
|
13画
鋋
chán
釒部
|
14画
鋋 铁把小矛 鋋chán小矛。 鋋yān 1.铁柄小矛。 2.刺杀。
鉸
jiǎo
釒部
|
14画
鉻
gè
釒部
|
14画
銃
chòng
釒部
|
14画
銅
tóng
釒部
|
14画
銑
xǐ
釒部
|
14画
銓
quán
釒部
|
14画
銖
zhū
釒部
|
14画
銘
míng
釒部
|
14画
銚
diào
釒部
|
14画
銨
ǎn
釒部
|
14画
銬
kào
釒部
|
14画
鋁
lǚ
釒部
|
14画
鋌
dìng
釒部
|
14画
鉾
máo
釒部
|
15画
鉾móu 1.剑锋。
鋩
máng
釒部
|
15画
刀剑等的尖端;锋刃:剑~。 光芒:“雄戟耀~。”。
銾
hòng
釒部
|
15画
钟声。
銲
hàn
釒部
|
15画
銳
ruì
釒部
|
15画
銷
xiāo
釒部
|
15画
1
2
3
4
5
6