字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán鋋

鋋

Pinyin

chán

Bộ thủ

釒

Số nét

14画

Nghĩa

鋋 chan 部首 釒 部首笔画 03 总笔画 14 鋋

chán

铁把小矛 [short spear with iron handle]。如刀鋋(铁把短矛)

鋋

chán ㄔㄢˊ

(1)

古代一种铁柄短矛。也泛指短矛其长兵则弓矢,短兵则刀~。”

(2)

刺杀格虾蛤,~猛氏。”

郑码pymi,u92cb,gbke461

笔画数14,部首釒,笔顺编号34112431321554

Từ liên quan

刀鋋鋋矛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
鑞鑢鈔釒錳銀鎢錶鐮鎧釗釘

Chữ đồng âm

Xem tất cả
芺毚鄽劖蟾酁獑蝉廛潹潺婵