字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
鳥部
部首「鳥」的汉字
共 77 个汉字,按笔画数排序
鴟
chī
鳥部
|
16画
鴣
gū
鳥部
|
16画
鴦
yāng
鳥部
|
16画
鴨
yā
鳥部
|
16画
鴯
ér
鳥部
|
17画
鴰
guā
鳥部
|
17画
鴴
héng
鳥部
|
17画
鴻
hóng
鳥部
|
17画
鴿
gē
鳥部
|
17画
鵂
xiū
鳥部
|
17画
鵠
gǔ
鳥部
|
18画
天鹅。
鵑
juān
鳥部
|
18画
鵒
yù
鳥部
|
18画
鵓
bó
鳥部
|
18画
鵜
tí
鳥部
|
18画
鵝
é
鳥部
|
18画
鵰
diāo
鳥部
|
19画
猛禽
鵡
wǔ
鳥部
|
19画
鵲
què
鳥部
|
19画
鵾
kūn
鳥部
|
19画
鶇
dōng
鳥部
|
19画
鶉
chún
鳥部
|
19画
鶊
gēng
鳥部
|
19画
鶓
miáo
鳥部
|
20画
1
2
3
4