字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
鳥部
部首「鳥」的汉字
共 77 个汉字,按笔画数排序
鶖
qiū
鳥部
|
20画
鶘
hú
鳥部
|
20画
鶚
è
鳥部
|
20画
鶩
wù
鳥部
|
20画
鷀
cí
鳥部
|
20画
鶺
jí
鳥部
|
21画
鸟类鶺鴒属各种的通称。
鶬
cāng
鳥部
|
21画
鶯
yīng
鳥部
|
21画
鶴
hè
鳥部
|
21画
鶹
liú
鳥部
|
21画
鶻
gǔ
鳥部
|
21画
鶼
jiān
鳥部
|
21画
鷂
yào
鳥部
|
21画
鷄
jī
鳥部
|
21画
鷙
zhì
鳥部
|
22画
鷦
jiāo
鳥部
|
23画
鷯
liáo
鳥部
|
23画
鷲
jiù
鳥部
|
23画
鷸
yù
鳥部
|
23画
䴉
huán
鳥部
|
24画
鷫
sù
鳥部
|
24画
鷹
yīng
鳥部
|
24画
鷺
lù
鳥部
|
24画
鸊
pì
鳥部
|
24画
1
2
3
4