字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
帮倒忙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
帮倒忙
帮倒忙
Nghĩa
指因帮忙不得法,反而给人添麻烦。
Chữ Hán chứa trong
帮
倒
忙