字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
瞳蒙
瞳蒙
Nghĩa
1.愚昧无知。 2.指愚昧的人。
Chữ Hán chứa trong
瞳
蒙