字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán瞳

瞳

Pinyin

tónɡ

Bộ thủ

目

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰目童

Thứ tự nét

Nghĩa

瞳 tong 部首 目 部首笔画 05 总笔画 17 瞳

pupil;

瞳

tóng

〈名〉

(1)

(形声。从目,童声。本义瞳孔)

(2)

同本义 [eye pupil] 俗称瞳仁”。眼珠中心虹膜上一个可收缩的孔

瞳,目珠子也。--《玉篇》

舜目盖重瞳子。--《史记·项羽本纪》

(3)

又如瞳子(虹膜中心的小圆孔);瞳神

(4)

借指目光 [sight;vision;view]。如瞳睛(眼睛。亦借指目光)

瞳

tóng

〈形〉

无知的样子 [ignorant]。如瞳矇(愚昧无知)

瞳

tóng

〈动〉

看见 [see]

大嫂兜出檐口放,上瞳格子下瞳人。--《中国歌谣资料》。原注瞳,看见。”

瞳孔

tóngkǒng

[pupil of the eye] 眼睛虹膜中的一个可收缩的孔,在多数脊椎动物中,无论扩大或缩小时都是圆形的,但狐狸和猫的瞳孔收缩时变成椭圆状,像一条缝

瞳人

tóngrén

[pupil (of the eye)] 瞳孔。也作瞳仁”

瞳子

tóngzi

[pupil] 瞳孔

瞳

tóng ㄊㄨㄥˊ

懵懵懂懂,瞪着眼看的样子汝~焉如新生之犊”。

〔~孔〕虹膜中央的小孔,光线通过瞳孔进入眼内。通称瞳子”、瞳人”、瞳仁”。

郑码lskb,u77b3,gbkcdab

笔画数17,部首目,笔顺编号25111414312511211

Từ liên quan

黑瞳眬瞳明瞳卢瞳青瞳凝瞳漆瞳双瞳蒙瞳五轮八光左右两点瞳人有眼无瞳瞳睛瞳孔瞳蒙瞳人瞳仁瞳神瞳子眼瞳重瞳

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
峬趗鉷晍蛈酮砼眮秱铜童粡

English

the pupil of the eye