字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蒙茏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蒙茏
蒙茏
Nghĩa
1.覆蔽貌;草木茂密貌。 2.草木覆蔽处。 3.犹朦胧。
Chữ Hán chứa trong
蒙
茏